Vdict dictionary english vietnamese. vertical perpendicular inclined. Related search resul...

chữ ký thật. authentic news. tin thật. đáng tin. Related

Are you looking to enhance your vocabulary and expand your knowledge of the English language? Look no further than an English word dictionary. A dictionary is a powerful tool that ... VDict mobile. Dictionary - Translation. English - Vietnamese translation. Source text ... Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs Synonyms: mobile peregrine roving wandering. Related search result for "nomadic". Words pronounced/spelled similarly to "nomadic": noetic nomadic nomadise nomadize. Words contain "nomadic" in its definition in Vietnamese - English dictionary: du cư du canh du mục. Comments and discussion on the word …Vdict. Dictionary; Translation · Tools · Word list · Emoticon dictionary ... English - Vietnamese; Vietnamese - English ... Search method: Vietnamese trans.Synonyms: thyroidal thyroid gland. Related search result for "thyroid". Words pronounced/spelled similarly to "thyroid": theroid third thread throat thyroid torrid trod. Words contain "thyroid": antithyroid parathyroid thyroid. Comments and discussion on …Language is the foundation of communication, and a strong vocabulary is essential for effective expression. One tool that plays a crucial role in developing vocabulary and language...BuyMed, a Vietnamese startup that wants to fix Southeast Asia’s complex pharmaceutical distribution networks, announced today it has raised $2.5 million in pre-Series A funding. In... Search history. Copyright © 2004-2016 VDict.com Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnSynonyms: mobile peregrine roving wandering. Related search result for "nomadic". Words pronounced/spelled similarly to "nomadic": noetic nomadic nomadise nomadize. Words contain "nomadic" in its definition in Vietnamese - English dictionary: du cư du canh du mục. Comments and discussion on the word …Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnEnglish-Vietnamese. Please enter the word or the phrase you need to translate from English into Vietnamese in the search bar above. You may just as well search for a word in Vietnamese as the dictionary works both ways and will strive to find the results you are looking for. Click the "Translate" button to access the result page with all the ...Our science dictionary will help explain the meaning of some of the most common science terms. Check out the science dictionary at HowStuffWorks. Advertisement Do you know what a m...VDict - standard pronunciation, using OFFLINE, has the leading text translation function in Vietnam, translated into English or …Words contain "contraband" in its definition in Vietnamese - English dictionary: lậu chui hàng lậu kiếm chác giấm giúi Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | …VDict - Vietnamese Dictionary. Search in: Word. Vietnamese keyboard: Off. Virtual keyboard: Show. About VDict. Why? Dictionary is language learners' best friend. But …Words contain "order" in its definition in Vietnamese - English dictionary: để mà để cho ngõ hầu lịnh đặng đặt dọn dọn dẹp che cấu tứ more... Comments and ...authority = authority danh từ uy quyền, quyền lực, quyền thế she now has authority over the people she used to take orders from bây giờ bà ta có quyền đối với những người mà trước đây bà ta thường nhận lệnh who's in authority now ? ai là người cầm quyền bây giờ? I'm acting under her authority tôi đang hành động dưới quyền của bà tdanh từ. (thực vật học) cây đước. Related search result for "mangrove". Words contain "mangrove" in its definition in Vietnamese - English dictionary:cure = cure danh từ sự chữa bệnh; sự điều trị; đợt chữa bệnh (bằng cách ăn uống cái gì... liên tục trong một thời gian) his cure took six weeks việc điều trị của anh ta mất sáu tuần lễ the hot water cure đợt điều trị tắm nóng the doctor cannot guarantee a cure thầy thuốc không thể cam đoan chữa khỏi bệnh ( cure for sometSynonyms: thyroidal thyroid gland. Related search result for "thyroid". Words pronounced/spelled similarly to "thyroid": theroid third thread throat thyroid torrid trod. Words contain "thyroid": antithyroid parathyroid thyroid. Comments and discussion on the word "thyroid".... Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - French, ). ê. Jump to user comments. version="1.0"?> 1 dt. Nguyên âm thứ ...tẹt và hếch (mũi) danh từ. (từ hiếm,nghĩa hiếm) mũi tẹt và hếch. sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt. to suffer a snub. bị chỉnh; bị mất mặt. ngoại động từ. chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi. (hàng hải) cột (tàu) lại.Free English to Vietnamese translator with audio. Translate words, phrases and sentences.Words contain "contraband" in its definition in Vietnamese - English dictionary: lậu chui hàng lậu kiếm chác giấm giúi Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | …This Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate from to.tàn phá, phá huỷ, phá phách. Related words. Synonyms: lay waste to waste desolate ravage scourge. Related search result for "devastate". Words pronounced/spelled similarly to "devastate": devastate divagate dopastat. Words contain "devastate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: tàn phá phá phách tàn hại.You’re broke, but you want to see the world. What if I told you you could get paid to do it? Teach English, get paid, travel! Colin Ashby always knew he wanted to travel abroad. Th... VDict mobile Dictionary - Translation English - Vietnamese Vietnamese - English Vietnamese - Vietnamese French - Vietnamese Vietnamese - French Computing English - English Chinese - Vietnamese Russian - Vietnamese English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - French Meaning of word wire in English - Vietnamese Dictionary @wire /wai / * danh từ - dây (kim loại) =silver wire+ dây bạc =iron wire+ dây thép =barbed wire+ dây thép gai =to pull the wires+ giật dây (nghĩa bóng) - bức điện báo =by wire+ bằ... Below are sample sentences containing the word "condolence" from the English - Vietnamese Dictionary. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "condolence", or refer to the context using the word "condolence" in the English - Vietnamese Dictionary. 1. ...Words contain "people" in its definition in Vietnamese - English dictionary: Lạc Long Quân dân tâm dân nhân hòa phụ lão đông đặc cậy cục dân gian dân lập kẻ ...This Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate …VDict Quick Lookup. VDict Quick Lookup plugin is deprecated, please use VDict bookmarklet instead.vertical perpendicular inclined. Related search result for "horizontal". Words contain "horizontal": horizontal horizontal bar. Words contain "horizontal" in its definition in Vietnamese - English dictionary: hoành phi nằm ngang. Vietnamese - English - French - Chinese Dictionary. Install VDict bookmarklet to use VDict on any website; VDict is now available on mobile phones. Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started; VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best. VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSA notice of default is a statement advising the recipient that he or she has "failed to live up to a term or condition of the contract," according to Nolo's Palin-English Law Dicti...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchVietnamese - Vietnamese dictionary. vdictee. English - English dictionary. vdictfoldoc. Computing dictionary. vdictall. All Vdict dictionaries. This does not mean it includes all above plugins, but it will search in all dictionaries when you lookup for a word.VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS In recent years, the word "demisexual" was added to dictionaries, while "aerodrome" was dropped. But just who is making these lexicographical decisions? Advertisement Emotions, int...This Vietnamese Translation Dictionary Tool can translate a paragraph up to 5000 characters to another languages. You can translate from Vietnamese, English, Chinese, Dutch, French, Korean, Russian ... to another languages such as English, Vietnamese, Chinese, Dutch, French, Korean, Rusian, Japanese ... Translate …bab.la. Dictionary. English-Vietnamese. Please enter the word or the phrase you need to translate from English into Vietnamese in the search bar above. You may just as well …The pandemic has spurred interest in saving and investment apps around the world, especially ones geared toward newer investors. In Southeast Asia, startups in this space that have...Miêu tả. Từ Điển Anh Việt - VDict phát âm chuẩn, sử dụng OFFLINE, có chức năng dịch văn bản hàng đầu Việt Nam, dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Việt đều được. Hệ thống từ … Point your mobile phone's browser to t.vdict.com to get started. VDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. VDict currently supports 9 dictionaries: Vietnamese-English dictionary. English-Vietnamese dictionary. quiet = quiet quiet When it is quiet there is no noise. tính từ (so sánh) yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động) her quiet voice giọng nói của cô ta êm ả be quiet , please ! đề nghị im lặng yên lặng, yên tĩnh (không di chuyển, không náo động) the sea looks quiet now lúc này biển trông có vẻ lặng dịu dàng, trầm l VDict mobile. Dictionary - Translation. English - Vietnamese translation. Source text ... Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs In their memoir, “Mango and Peppercorns,” the owners of Miami’s Hy Vong recall how an unconventional partnership helped their business thrive. In 1980, after many mishaps and roadb...“Hay penny” is a variant spelling of “halfpenny,” a coin used in the United Kingdom, according to the Collins English Dictionary. The Royal Mint Museum notes that halfpennies were ...The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS tình trạng hoảng hốt, sợ hãi. it was panic stations when the police arrived to search the building. đã xảy ra tình trạng hoảng hốt khi cảnh sát đến khám xét toà nhà. động từ. (làm cho một người hoặc một con vật) hoảng sợ; (làm …Dict Box - English to Vietnamese & Vietnamese to English Dictionary & Translator App for English-Vietnamese learners and speakers. Include more than 500K …Words contain "write" in its definition in Vietnamese - English dictionary: đề tựa nắn nót biên chia hoa tiên đề vịnh phóng bút phẩm đề viết ghi chép more ...Words contain "reference" in its definition in Vietnamese - English dictionary: điển điển tích quy chiếu. Comments and discussion on the word "reference ...bab.la. Dictionary. English-Vietnamese. Please enter the word or the phrase you need to translate from English into Vietnamese in the search bar above. You may just as well …tính bình thản, tính trần tĩnh; sự thư thái, sự thanh thản Search history. Copyright © 2004-2016 VDict.com tính bình thản, tính trần tĩnh; sự thư thái, sự thanh thảnThe dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.Vdict. Dictionary; Translation · Tools · Word list · Emoticon dictionary ... English - Vietnamese. English - Vietnamese ... Vietnamese keyboard: Off. Virtual&n...English - Vietnamese. English - Vietnamese; Vietnamese - English; Vietnamese - Vietnamese; Vietnamese - FrenchVDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.Our science dictionary will help explain the meaning of some of the most common science terms. Check out the science dictionary at HowStuffWorks. Advertisement Do you know what a m...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng.The dictionary system has been synthesized and collected by the Vietnamese Dictionary VDict team over the years to bring to you the standard and best dictionaries with many good features: * Read the most standard English and Vietnamese pronunciation today. * Nearly 1 million English - Vietnamese, Vietnamese - English words are the best.VDict - standard pronunciation, using OFFLINE, has the leading text translation function in Vietnam, translated into English or …Words contain "dictionary" in its definition in English - English (Wordnet) dictionary: unabridged dictionary unabridged sir james augustus henry murray james ...In the world of language learning, a dictionary is an essential tool that cannot be overlooked. When it comes to learning English, having a reliable dictionary by your side can gre...quiet = quiet quiet When it is quiet there is no noise. tính từ (so sánh) yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động) her quiet voice giọng nói của cô ta êm ả be quiet , please ! đề nghị im lặng yên lặng, yên tĩnh (không di chuyển, không náo động) the sea looks quiet now lúc này biển trông có vẻ lặng dịu dàng, trầm lVDict (Vietnamese Dictionary) is the best and totally free Vietnamese-English-French Online Dictionary. You can perform lookup for a word in all dictionaries simultaneously. …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSTra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS History Search. felt [Clear Recent History...] Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary. felt felt [felt] danh từ ... English Vietnamese Dictionary. felt felt [felt]Are you looking to enhance your vocabulary and expand your knowledge of the English language? Look no further than an English word dictionary. A dictionary is a powerful tool that ...VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSTools. 1. VDict on your site. "VDict on your site" is the most popular Vietnamese Dictionary tool being used on many websites. It enables visitors of VDict supported … Translations from dictionary English - Vietnamese, definitions, grammar. In Glosbe you will find translations from English into Vietnamese coming from various sources. The translations are sorted from the most common to the less popular. We make every effort to ensure that each expression has definitions or information about the inflection. Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạnVNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTSVDict Quick Lookup. VDict Quick Lookup plugin is deprecated, please use VDict bookmarklet instead.Dict Box - English to Vietnamese & Vietnamese to English Dictionary & Translator App for English-Vietnamese learners and speakers. Include more than 500K …Below are sample sentences containing the word "stun" from the English - Vietnamese Dictionary. We can refer to these sentence patterns for sentences in case of finding sample sentences with the word "stun", or refer to the context using the word "stun" in the English - Vietnamese Dictionary. 1. Set for stun. Phải làm …VNDIC.net is Vietnamese Dictionary and Translation - Từ điển và dịch nguyên câu các thứ tiếng Tra Từ Dịch Nguyên Câu Bài Dịch Lớp Ngoại Ngữ Go47 Tử Vi English Cấp Tốc Luyện thi IELTS. Our science dictionary will help explain the meaning of tính bình thản, tính trần 1. There's a million different toppings. Có hàng triệu kiểu trải khác nhau. 2. In 1843, Alexandre Dumas, père, described the diversity of pizza toppings. Vào năm 1843, Alexandre Dumas, đã mô tả sự đa dạng của lớp phủ trên bánh pizza. 3. The rolls are placed in an ice cream cup and decorated with any desired toppings.Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary) Bạn hãy chọn ngôn ngữ muốn xem Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn forestall = forestall ngoại động từ hành động trước người kh& Source text. Vietnamese dictionary and translation for mobile phones and PDAs. unique = unique tính từ đơn nhất; độc nhất v&#...

Continue Reading